煤船員

môi thuyền viên

Hán Việt: môi thuyền viên

Tổng quan

công nhân mỏ than, thợ mỏ, tàu chở than, thuỷ thủ (trên) tàu chở than

Cấu tạo: (môi) + (thuyền) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân mỏ than, thợ mỏ, tàu chở than, thuỷ thủ (trên) tàu chở than