煤量名

môi lượng danh

Hán Việt: môi lượng danh

Tổng quan

sanđron (đơn vị đo than bằng 1, 66m3)

Cấu tạo: (môi) + (lượng) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sanđron (đơn vị đo than bằng 1, 66m3)