煤鏟子 môi sạn tử Hán Việt: môi sạn tử Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 鏟 (sạn) + 子 (tử)Hán Việtmôi sạn tửCấu tạo煤 + 鏟 + 子 · môi + sạn + tử nghĩa thành phần: môi + sạn + tử Nghĩa EngCihui 煤鏟子 éichǎnzi ►See méichǎn