煤頭紙 méi tóu zhǐ · môi đầu chỉ Hán Việt: môi đầu chỉ · Pinyin: méi tóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 頭 (đầu) + 紙 (chỉ)Pinyinméi tóu zhǐHán Việtmôi đầu chỉCấu tạo煤 + 頭 + 紙 · môi + đầu + chỉ nghĩa thành phần: môi + đầu + chỉ