煤黑子
môi hắc tử
Hán Việt: môi hắc tử · Pinyin: méi hēi zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事煤業的工人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时对煤炭工人的蔑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对煤炭工人的蔑称。
Eng
- Cihui 煤黑子 éihēizi n. <coll.> 1. coal miner 2. maker of coal briquettes