煥陽昌 huàn yáng chāng · hoán dương xương Hán Việt: hoán dương xương · Pinyin: huàn yáng chāng Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 陽 (dương) + 昌 (xương)Pinyinhuàn yáng chāngHán Việthoán dương xươngCấu tạo煥 + 陽 + 昌 · hoán + dương + xương nghĩa thành phần: hoán + dương + xương