煦煦爲仁

xù xù wéi rén hú hú vi nhân

Hán Việt: hú hú vi nhân · Pinyin: xù xù wéi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (hú) + (vi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煦煦:和悦、惠爱的样子。形容妇人之仁。

Eng

  • Cihui 煦煦為仁 ùxùwéirén f.e. little acts of benevolence