煦煦爲仁 xù xù wéi rén · hú hú vi nhân Hán Việt: hú hú vi nhân · Pinyin: xù xù wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 煦 (hú) + 煦 (hú) + 爲 (vi) + 仁 (nhân)Pinyinxù xù wéi rénHán Việthú hú vi nhânCấu tạo煦 + 煦 + 爲 + 仁 · hú + hú + vi + nhân nghĩa thành phần: hú + hú + vi + nhân Nghĩa EngCihui 煦煦為仁 ùxùwéirén f.e. little acts of benevolence