照下來 chiếu hạ lai Hán Việt: chiếu hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtchiếu hạ laiCấu tạo照 + 下 + 來 · chiếu + hạ + lai nghĩa thành phần: chiếu + hạ + lai Nghĩa EngCihui 照下來 hàoxiàlái r.v. 1. shine 2. take a picture of