照例地
chiếu lệ địa
Hán Việt: chiếu lệ địa
Tổng quan
thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
Nghĩa
Việt
- Cihui thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
Hán Việt: chiếu lệ địa
thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn