照公理 chiếu công lí Hán Việt: chiếu công lí Tổng quan xem axiomatic Cấu tạo: 照 (chiếu) + 公 (công) + 理 (lí)Hán Việtchiếu công líCấu tạo照 + 公 + 理 · chiếu + công + lí nghĩa thành phần: chiếu + công + lí Nghĩa ViệtCihui xem axiomatic