照夜璣

zhào yè jī chiếu dạ ki

Hán Việt: chiếu dạ ki · Pinyin: zhào yè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (dạ) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜明珠。唐.李朝威《柳毅傳》:「錢塘君復出紅珀盤,貯以照夜璣,皆起進毅。」