照夜白 zhào yè bái · chiếu dạ bạch Hán Việt: chiếu dạ bạch · Pinyin: zhào yè bái Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 夜 (dạ) + 白 (bạch)Pinyinzhào yè báiHán Việtchiếu dạ bạchCấu tạo照 + 夜 + 白 · chiếu + dạ + bạch nghĩa thành phần: chiếu + dạ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马名。产于古代西域,雪白而高大。Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。产于古代西域,雪白而高大。