照射位 zhào shè wèi · chiếu xạ vị Hán Việt: chiếu xạ vị · Pinyin: zhào shè wèi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 射 (xạ) + 位 (vị)Pinyinzhào shè wèiHán Việtchiếu xạ vịCấu tạo照 + 射 + 位 · chiếu + xạ + vị nghĩa thành phần: chiếu + xạ + vị