照射量 chiếu xạ lượng Hán Việt: chiếu xạ lượng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 射 (xạ) + 量 (lượng)Hán Việtchiếu xạ lượngCấu tạo照 + 射 + 量 · chiếu + xạ + lượng nghĩa thành phần: chiếu + xạ + lượng Nghĩa EngCihui 照射量 hàoshèliàng n. exposure