照尺寸 chiếu xích thốn Hán Việt: chiếu xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtchiếu xích thốnCấu tạo照 + 尺 + 寸 · chiếu + xích + thốn nghĩa thành phần: chiếu + xích + thốn Nghĩa EngCihui measure