照常套 chiếu thường sáo Hán Việt: chiếu thường sáo Tổng quan theo thói thường, như vẫn quy ước Cấu tạo: 照 (chiếu) + 常 (thường) + 套 (sáo)Hán Việtchiếu thường sáoCấu tạo照 + 常 + 套 · chiếu + thường + sáo nghĩa thành phần: chiếu + thường + sáo Nghĩa ViệtCihui theo thói thường, như vẫn quy ước