照應域 chiếu ứng vực Hán Việt: chiếu ứng vực Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 應 (ứng) + 域 (vực)Hán Việtchiếu ứng vựcCấu tạo照 + 應 + 域 · chiếu + ứng + vực nghĩa thành phần: chiếu + ứng + vực Nghĩa EngCihui 照應域 hàoyìngyù n. <lg.> anaphoric island