照度計

zhào dù jì chiếu độ kế

Hán Việt: chiếu độ kế · Pinyin: zhào dù jì

Tổng quan

(vật lý) cái đo độ rọi

Cấu tạo: (chiếu) + (độ) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo độ rọi

ja

  • JMdict illuminometer|luminometer|illuminance meter