照影子 chiếu ảnh tử Hán Việt: chiếu ảnh tử Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 影 (ảnh) + 子 (tử)Hán Việtchiếu ảnh tửCấu tạo照 + 影 + 子 · chiếu + ảnh + tử nghĩa thành phần: chiếu + ảnh + tử Nghĩa EngCihui 照影子 hàoyǐngzi <topo.> n. doubt; suspicion ◆v.o. be skeptical; smell a rat