照應詞 chiếu ứng từ Hán Việt: chiếu ứng từ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 應 (ứng) + 詞 (từ)Hán Việtchiếu ứng từCấu tạo照 + 應 + 詞 · chiếu + ứng + từ nghĩa thành phần: chiếu + ứng + từ Nghĩa EngCihui 照應詞 hàoyìngcí n. <lg.> anaphor