照應語

chiếu ứng ngữ

Hán Việt: chiếu ứng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (ứng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照應語 hàoyìngyǔ* n. <lg.> anaphor