照抄照搬 chiếu sao chiếu bàn Hán Việt: chiếu sao chiếu bàn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 抄 (sao) + 照 (chiếu) + 搬 (bàn)Hán Việtchiếu sao chiếu bànCấu tạo照 + 抄 + 照 + 搬 · chiếu + sao + chiếu + bàn nghĩa thành phần: chiếu + sao + chiếu + bàn Nghĩa EngCihui 照抄照搬 hàochāozhàobān f.e. copy mechanically