照排機 chiếu bài ki Hán Việt: chiếu bài ki Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 排 (bài) + 機 (ki)Hán Việtchiếu bài kiCấu tạo照 + 排 + 機 · chiếu + bài + ki nghĩa thành phần: chiếu + bài + ki Nghĩa EngCihui 照排機 hàopáijī n. film setter M:¹tái