照明的

chiếu minh đích

Hán Việt: chiếu minh đích

Tổng quan

chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi illuminative

Từ liên quan

Gần nghĩa

照明工 · 照明度 · 照明弹 · 照明灯 · 照明 · 照明之人 · 照明器具 · 照明技师