照本兒 chiếu bổn nhi Hán Việt: chiếu bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtchiếu bổn nhiCấu tạo照 + 本 + 兒 · chiếu + bổn + nhi nghĩa thành phần: chiếu + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 照本兒 hàoběnr adv. (sell) at original price