照樣兒 chiếu dạng nhi Hán Việt: chiếu dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtchiếu dạng nhiCấu tạo照 + 樣 + 兒 · chiếu + dạng + nhi nghĩa thành phần: chiếu + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 照樣兒 hàoyàngr ►See zhàoyàng