照模照樣

zhào mó zhào yàng chiếu mô chiếu dạng

Hán Việt: chiếu mô chiếu dạng · Pinyin: zhào mó zhào yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (mô) + (chiếu) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全按照原来的模样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全按照原来的模样。