照模照樣 zhào mó zhào yàng · chiếu mô chiếu dạng Hán Việt: chiếu mô chiếu dạng · Pinyin: zhào mó zhào yàng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 模 (mô) + 照 (chiếu) + 樣 (dạng)Pinyinzhào mó zhào yàngHán Việtchiếu mô chiếu dạngCấu tạo照 + 模 + 照 + 樣 · chiếu + mô + chiếu + dạng nghĩa thành phần: chiếu + mô + chiếu + dạng