照殿紅 zhào diàn hóng · chiếu điện hồng Hán Việt: chiếu điện hồng · Pinyin: zhào diàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 殿 (điện) + 紅 (hồng)Pinyinzhào diàn hóngHán Việtchiếu điện hồngCấu tạo照 + 殿 + 紅 · chiếu + điện + hồng nghĩa thành phần: chiếu + điện + hồng