照殿紅
chiếu điện hồng
Hán Việt: chiếu điện hồng · Pinyin: zhào diàn hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山茶花的一种; 佛桑花的别名; 红宝石的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山茶花的一种。 2.佛桑花的别名。 3.红宝石的别名。
Hán Việt: chiếu điện hồng · Pinyin: zhào diàn hóng