照準器

zhào zhǔn qì chiếu chuẩn khí

Hán Việt: chiếu chuẩn khí · Pinyin: zhào zhǔn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (chuẩn) + (khí)

Nghĩa

ja

  • JMdict sighting device|sights