照片集 zhàopiànjí·chiếu phiến tập Hán Việt: chiếu phiến tập · Pinyin: zhàopiànjí Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 片 (phiến) + 集 (tập)PinyinzhàopiànjíHán Việtchiếu phiến tậpCấu tạo照 + 片 + 集 · chiếu + phiến + tập nghĩa thành phần: chiếu + phiến + tập Nghĩa EngCihui photobook Từ liên quan Gần nghĩa照片儿 · 照片兒 · 照片子 · 照片 · 照片底版 · 照片判读 · 照片报道 · 照片新闻