照田蠶 zhào tián cán · chiếu điền tàm Hán Việt: chiếu điền tàm · Pinyin: zhào tián cán Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 田 (điền) + 蠶 (tàm)Pinyinzhào tián cánHán Việtchiếu điền tàmCấu tạo照 + 田 + 蠶 · chiếu + điền + tàm nghĩa thành phần: chiếu + điền + tàm