照相乳劑 zhào xiàng rǔ jì · chiếu tương nhũ tề Hán Việt: chiếu tương nhũ tề · Pinyin: zhào xiàng rǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 乳 (nhũ) + 劑 (tề)Pinyinzhào xiàng rǔ jìHán Việtchiếu tương nhũ tềCấu tạo照 + 相 + 乳 + 劑 · chiếu + tương + nhũ + tề nghĩa thành phần: chiếu + tương + nhũ + tề