照相乳膠 chiếu tương nhũ giao Hán Việt: chiếu tương nhũ giao Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 乳 (nhũ) + 膠 (giao)Hán Việtchiếu tương nhũ giaoCấu tạo照 + 相 + 乳 + 膠 · chiếu + tương + nhũ + giao nghĩa thành phần: chiếu + tương + nhũ + giao Nghĩa EngCihui photoemulsion