照相劑量學
chiếu tương tề lượng học
Hán Việt: chiếu tương tề lượng học
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui photodosimetry
Hán Việt: chiếu tương tề lượng học
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 學 (học)