照相槍

zhào xiàng qiāng chiếu tương thương

Hán Việt: chiếu tương thương · Pinyin: zhào xiàng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军用飞机上记录射击效果的小型摄影机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军用飞机上记录射击效果的小型摄影机。