照相槍 zhào xiàng qiāng · chiếu tương thương Hán Việt: chiếu tương thương · Pinyin: zhào xiàng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 槍 (thương)Pinyinzhào xiàng qiāngHán Việtchiếu tương thươngCấu tạo照 + 相 + 槍 · chiếu + tương + thương nghĩa thành phần: chiếu + tương + thương