照相版
chiếu tương bản
Hán Việt: chiếu tương bản · Pinyin: zhào xiàng bǎn
Tổng quan
bản sao; bản in。應用攝影術製成的印刷版的統稱,種類很多,如三色版、珂羅版等。
Nghĩa
Việt
- Cihui bản sao; bản in。應用攝影術製成的印刷版的統稱,種類很多,如三色版、珂羅版等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 應用攝影技術製成的各種印刷版,如三色版、玻璃版、鋅版、照相鉛版、珂羅版等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 应用摄影术制成的印刷版的统称。种类很多,如三色版﹑玻璃版﹑锌版﹑石版﹑照相铅版﹑珂罗版等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.应用摄影术制成的印刷版的统称。种类很多,如三色版﹑玻璃版﹑锌版﹑石版﹑照相铅版﹑珂罗版等。
Eng
- Cihui 照相版 zhàoxiàngbǎn n. <photo.> process plate