照空燈 chiếu không đăng Hán Việt: chiếu không đăng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 空 (không) + 燈 (đăng)Hán Việtchiếu không đăngCấu tạo照 + 空 + 燈 · chiếu + không + đăng nghĩa thành phần: chiếu + không + đăng Nghĩa EngCihui 照空燈 hàokōngdēng n. searchlight M:¹zhǎn