照約定
chiếu ước định
Hán Việt: chiếu ước định · Pinyin: zhào yuē dìng
Tổng quan
theo thỏa thuận | như đã sắp xếp | như đã quy định
Nghĩa
Việt
- Cihui theo thỏa thuận | như đã sắp xếp | như đã quy định
Hán Việt: chiếu ước định · Pinyin: zhào yuē dìng
theo thỏa thuận | như đã sắp xếp | như đã quy định