照鏡自憐 chiếu kính tự liên Hán Việt: chiếu kính tự liên Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 鏡 (kính) + 自 (tự) + 憐 (liên)Hán Việtchiếu kính tự liênCấu tạo照 + 鏡 + 自 + 憐 · chiếu + kính + tự + liên nghĩa thành phần: chiếu + kính + tự + liên Nghĩa EngCihui 照鏡自憐 hàojìngzìlián f.e. think oneself pathetic when looking in the mirror