照顧者

chiếu cố giả

Hán Việt: chiếu cố giả

Tổng quan

người giữ, người coi, đứa bé gửi người nuôi hộ người thức canh, người canh đêm, người rình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)

Cấu tạo: (chiếu) + (cố) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giữ, người coi, đứa bé gửi người nuôi hộ người thức canh, người canh đêm, người rình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)