照骨寶 zhào gǔ bǎo · chiếu cốt bảo Hán Việt: chiếu cốt bảo · Pinyin: zhào gǔ bǎo Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 骨 (cốt) + 寶 (bảo)Pinyinzhào gǔ bǎoHán Việtchiếu cốt bảoCấu tạo照 + 骨 + 寶 · chiếu + cốt + bảo nghĩa thành phần: chiếu + cốt + bảo