煨芋充飢

ổi dụ sung cơ

Hán Việt: ổi dụ sung cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (dụ) + (sung) + (cơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煨芋充飢 ēiyùchōngjī f.e. roast taro to satisfy one's hunger