煩亂地

phiền loạn địa

Hán Việt: phiền loạn địa

Tổng quan

mất bình tĩnh, bối rối, xáo động, lo lắng, lo ngại

Cấu tạo: (phiền) + (loạn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất bình tĩnh, bối rối, xáo động, lo lắng, lo ngại