煩心倦目 fán xīn juàn mù · phiền tâm quyện mục Hán Việt: phiền tâm quyện mục · Pinyin: fán xīn juàn mù Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 心 (tâm) + 倦 (quyện) + 目 (mục)Pinyinfán xīn juàn mùHán Việtphiền tâm quyện mụcCấu tạo煩 + 心 + 倦 + 目 · phiền + tâm + quyện + mục nghĩa thành phần: phiền + tâm + quyện + mục