煩忙

fán máng phiền mang

Hán Việt: phiền mang · Pinyin: fán máng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (mang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情煩多而忙碌。如:「他近來工作煩忙,無暇他顧。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

烦冗