煩惱海

fán nǎo hǎiphiền não hải

Hán Việt: phiền não hải · Pinyin: fán nǎo hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓烦恼既深且广,扰乱身心,犹如大海无边,兴风作浪。

Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)眾生之煩惱深廣,譬之於海。華嚴經二曰:「眾生沒在煩惱海,愚痴見濁甚可怖。」大堅固波羅門緣起經下曰:「諸煩惱海塞其源,得生寂靜梵天界。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱林 · 煩惱河 · 煩惱泥 · 煩惱濁 · 煩惱病