煩惱海

fán nǎo hǎi phiền não hải

Hán Việt: phiền não hải · Pinyin: fán nǎo hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (não) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền não hải (譬喻)眾生之煩惱深廣,譬之於海。華嚴經二曰:「眾生沒在煩惱海,愚痴見濁甚可怖。」大堅固波羅門緣起經下曰:「諸煩惱海塞其源,得生寂靜梵天界。」☸